學華語Kaori Dict

二氯異三聚氰酸鈉

giản thể: 二氯异三聚氰酸钠

èrsānqíngsuān

ㄦˋ ㄌㄩˋ ㄧˋ ㄙㄢ ㄐㄩˋ ㄑㄧㄥˊ ㄙㄨㄢ ㄋㄚˋ

NHỊ LỤC DỊ TAM TỤ TÌNH TOAN NỘT

  1. 1.natri dicloroisocyanurat

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二氯異三聚氰酸鈉 nghĩa là gì? · Kaori Dict