二硫基丙磺酸鈉
giản thể: 二硫基丙磺酸钠
èrliújībǐnghuángsuānnà
[ㄦˋ ㄌㄧㄡˊ ㄐㄧ ㄅㄧㄥˇ ㄏㄨㄤˊ ㄙㄨㄢ ㄋㄚˋ]
NHỊ LƯU CƠ BÍNH HUỲNH TOAN NỘT
- 1.natri dimercaptosulfonat

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.