人之將死,其言也善
giản thể: 人之将死,其言也善
rénzhījiāngsǐ,qíyányěshàn
[ㄖㄣˊ ㄓ ㄐㄧㄤ ㄙˇ ㄑㄧˊ ㄧㄢˊ ㄧㄝˇ ㄕㄢˋ]
NHÂN CHI TƯƠNG TỬ , KỲ NGÔN DÃ THIỆN
- 1.lời của người sắp chết luôn xuất phát từ tâm can (tục ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 也DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.