學華語Kaori Dict

人有失手,馬有失蹄

giản thể: 人有失手,马有失蹄

rényǒushīshǒu,yǒushī

ㄖㄣˊ ㄧㄡˇ ㄕ ㄕㄡˇ ㄇㄚˇ ㄧㄡˇ ㄕ ㄊㄧˊ

NHÂN HỮU THẤT THỦ , MÃ HỮU THẤT ĐỀ

  1. 1.nghĩa đen, cũng như người mắc lỗi, ngựa có thể vấp ngã (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng, ai cũng có lúc mắc sai lầm
  3. 3.ngay cả người giỏi nhất đôi khi cũng thất bại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人有失手,马有失蹄 nghĩa là gì? · Kaori Dict