人類免疫缺陷病毒
giản thể: 人类免疫缺陷病毒
rénlèimiǎnyìquēxiànbìngdú
[ㄖㄣˊ ㄌㄟˋ ㄇㄧㄢˇ ㄧˋ ㄑㄩㄝ ㄒㄧㄢˋ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ]
NHÂN LOẠI MIỄN DỊCH KHUYẾT HÃM BỆNH ĐỘC
- 1.virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.