學華語Kaori Dict

ㄑㄧˇ

  1. 1.(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn; mong chờ; trông đợi
  2. 2.viết tắt của 企業|企业[qi3 ye4]
  3. 3.cách phát âm ở Đài Loan: [qi4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是企業家。

    wǒ shì qǐyèjiā。

    Tôi là doanh nhân

  • 2

    我喜歡企鵝。

    wǒ xǐhuan qǐé。

    Tôi thích cá voi

  • 3

    大家都是企業家。

    dàjiā dōu shì qǐyèjiā。

    Mọi người đều là doanh nhân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

企 nghĩa là gì? · Kaori Dict