企
qǐ
[ㄑㄧˇ]
XÍ
- 1.(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn; mong chờ; trông đợi
- 2.viết tắt của 企業|企业[qi3 ye4]
- 3.cách phát âm ở Đài Loan: [qi4]

例句Câu ví dụ
- 1
我是企業家。
wǒ shì qǐyèjiā。
Tôi là doanh nhân
- 2
我喜歡企鵝。
wǒ xǐhuan qǐé。
Tôi thích cá voi
- 3
大家都是企業家。
dàjiā dōu shì qǐyèjiā。
Mọi người đều là doanh nhân