學華語Kaori Dict

伸手不見五指

giản thể: 伸手不见五指

shēnshǒujiànzhǐ

ㄕㄣ ㄕㄡˇ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˋ ㄨˇ ㄓˇ

THÂN THỦ BẤT KIẾN NGŨ CHỈ

  1. 1.tối đen như mực (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們已經沒有任何能用的照明工具了,夜里伸手不見五指的,我們只能待在原地等待天亮。

    wǒmen yǐjīng méiyǒu rènhé néng yòng de zhàomíng gōngjù le, yèli shēnshǒubùjiànwǔzhǐ de, wǒmen zhǐnéng dāi zài yuándì děngdài tiānliàng。

    Chúng ta đã không còn bất kỳ công cụ chiếu sáng nào có thể sử dụng, đêm tối đến mức không thể nhìn thấy tay, chúng ta chỉ có thể ở lại nơi đó chờ đến sáng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伸手不见五指 nghĩa là gì? · Kaori Dict