信息與通訊技術
giản thể: 信息与通讯技术
xìnxīyǔtōngxùnjìshù
[ㄒㄧㄣˋ ㄒㄧ ㄩˇ ㄊㄨㄥ ㄒㄩㄣˋ ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ]
TÍN TỨC DỮ THÔNG TẤN KỸ THUẬT
- 1.công nghệ thông tin và truyền thông, ICT

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.