學華語Kaori Dict

giản thể:

xìng

ㄒㄧㄥˋ

HẠNH

  1. 1.được tin cậy
  2. 2.thân mật
  3. 3.(hoàng đế) đến thăm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.biến thể của 幸[xing4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們很幸運。

    nǐmen hěn xìngyùn。

    Các anh rất may mắn

  • 2

    你當時很幸運。

    nǐ dāngshí hěn xìngyùn。

    Bạn lúc đó rất may mắn.

  • 3

    我很榮幸能見到你。

    wǒ hěn róngxìng néng jiàndào nǐ。

    Tôi rất vinh dự được gặp cậu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倖 nghĩa là gì? · Kaori Dict