學華語Kaori Dict

偷雞不成蝕把米

giản thể: 偷鸡不成蚀把米

tōuchéngshí

ㄊㄡ ㄐㄧ ㄅㄨˋ ㄔㄥˊ ㄕˊ ㄅㄚˇ ㄇㄧˇ

THÂU KÊ BẤT THÀNH THỰC BẢ MỄ

  1. 1.nghĩa đen: muốn trộm gà nhưng lại mất nắm gạo dùng để dụ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: muốn được lợi nhưng lại thành ra tệ hơn
  3. 3.đi xa mà về tay trắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    偷雞不成蝕把米。

    tōujībùchéngshíbǎmǐ。

    Trộm gà mà mất cả gạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷鸡不成蚀把米 nghĩa là gì? · Kaori Dict