學華語Kaori Dict

光腳的不怕穿鞋的

giản thể: 光脚的不怕穿鞋的

guāngjiǎodechuānxiéde

ㄍㄨㄤ ㄐㄧㄠˇ ㄉㄜ˙ ㄅㄨˋ ㄆㄚˋ ㄔㄨㄢ ㄒㄧㄝˊ ㄉㄜ˙

QUANG CƯỚC ĐÍCH BẤT PHẠ XUYÊN HÀI ĐÍCH

  1. 1.nghĩa đen: người đi chân trần không sợ người đi giày (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: người nghèo, không có gì để mất, không sợ kẻ có quyền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光脚的不怕穿鞋的 nghĩa là gì? · Kaori Dict