學華語Kaori Dict

克拉斯金諾

giản thể: 克拉斯金诺

jīnnuò

ㄎㄜˋ ㄌㄚ ㄙ ㄐㄧㄣ ㄋㄨㄛˋ

KHẮC LẠP TƯ KIM NẶC

  1. 1.thị trấn Kraskino ở Primorsky Krai, Nga, gần biên giới Triều Tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

克拉斯金诺 nghĩa là gì? · Kaori Dict