克萊斯勒汽車公司
giản thể: 克莱斯勒汽车公司
KèláisīlèQìchēGōngsī
[ㄎㄜˋ ㄌㄞˊ ㄙ ㄌㄜˋ ㄑㄧˋ ㄔㄜ ㄍㄨㄥ ㄙ]
KHẮC LAI TƯ LẶC KHÍ XA CÔNG TI
- 1.Chrysler

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.