全民健康保險
giản thể: 全民健康保险
QuánmínJiànkāngBǎoxiǎn
[ㄑㄩㄢˊ ㄇㄧㄣˊ ㄐㄧㄢˋ ㄎㄤ ㄅㄠˇ ㄒㄧㄢˇ]
TOÀN DÂN KIỆN KHANG BẢO HIỂM
- 1.Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 健KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.