全身性紅斑狼瘡
giản thể: 全身性红斑狼疮
quánshēnxìnghóngbānlángchuāng
[ㄑㄩㄢˊ ㄕㄣ ㄒㄧㄥˋ ㄏㄨㄥˊ ㄅㄢ ㄌㄤˊ ㄔㄨㄤ]
TOÀN THÂN TÍNH HỒNG BAN LANG SANG
- 1.bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.