全面禁止核試驗條約
giản thể: 全面禁止核试验条约
QuánmiànJìnzhǐHéshìyànTiáoyuē
[ㄑㄩㄢˊ ㄇㄧㄢˋ ㄐㄧㄣˋ ㄓˇ ㄏㄜˊ ㄕˋ ㄧㄢˋ ㄊㄧㄠˊ ㄩㄝ]
TOÀN DIỆN CẤM CHỈ HẠCH THÍ NGHIỆM ĐIỀU ƯỚC
- 1.Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.