學華語Kaori Dict

全面禁止核試驗條約

giản thể: 全面禁止核试验条约

QuánmiànJìnzhǐshìyànTiáoyuē

ㄑㄩㄢˊ ㄇㄧㄢˋ ㄐㄧㄣˋ ㄓˇ ㄏㄜˊ ㄕˋ ㄧㄢˋ ㄊㄧㄠˊ ㄩㄝ

TOÀN DIỆN CẤM CHỈ HẠCH THÍ NGHIỆM ĐIỀU ƯỚC

  1. 1.Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全面禁止核试验条约 nghĩa là gì? · Kaori Dict