八大工業國組織
giản thể: 八大工业国组织
bādàgōngyèguózǔzhī
[ㄅㄚ ㄉㄚˋ ㄍㄨㄥ ㄧㄝˋ ㄍㄨㄛˊ ㄗㄨˇ ㄓ]
BÁT ĐẠI CÔNG NGHIỆP QUỐC TỔ CHỨC
- 1.G8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 業NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.