八寶山革命公墓
giản thể: 八宝山革命公墓
BābǎoShānGémìngGōngmù
[ㄅㄚ ㄅㄠˇ ㄕㄢ ㄍㄜˊ ㄇㄧㄥˋ ㄍㄨㄥ ㄇㄨˋ]
BÁT BẢO SƠN CÁCH MỆNH CÔNG MỘ
- 1.Nghĩa trang Cách mạng núi Babao ở quận Haidian, Bắc Kinh
Cách đọc khác:BābǎoshānGémìngGōngmù — Nghĩa trang cách mạng Babaoshan, quận Shijingshan, thành phố Bắc Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.