公室
gōngshì
[ㄍㄨㄥ ㄕˋ]
CÔNG THẤT
- 1.văn phòng (phòng)
- 2.các gia tộc cai trị trong thời Xuân Thu

例句Câu ví dụ
- 1
他在辦公室。
tā zài bàngōngshì。
Anh ấy đang ở văn phòng.
- 2
他開車去辦公室。
tā kāichē qù bàngōngshì。
Anh ấy đi xe hơi đến văn phòng
- 3
我是個辦公室女郎。
wǒ shì gě bàngōngshì nǚláng。
Tôi là một cô nàng văn phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.