學華語Kaori Dict

幾近

giản thể: 几近

jìn

ㄐㄧ ㄐㄧㄣˋ

CƠ CẬN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種幾近失傳的手法。

    zhèzhǒng jījìn shīchuán de shǒufǎ。

    Loại kỹ thuật này gần như đã thất truyền

  • 2

    幾近失傳的粗糧主食。

    jījìn shīchuán de cūliáng zhǔshí。

    Một loại thực phẩm chính làm từ ngũ cốc thô gần như bị quên lãng

  • 3

    老北京幾近失傳的敬語。

    lǎo Běijīng jījìn shīchuán de jìngyǔ。

    Lời kính ngữ gần như thất truyền của Bắc Kinh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

几近 nghĩa là gì? · Kaori Dict