例句Câu ví dụ
- 1
這種幾近失傳的手法。
zhèzhǒng jījìn shīchuán de shǒufǎ。
Loại kỹ thuật này gần như đã thất truyền
- 2
幾近失傳的粗糧主食。
jījìn shīchuán de cūliáng zhǔshí。
Một loại thực phẩm chính làm từ ngũ cốc thô gần như bị quên lãng
- 3
老北京幾近失傳的敬語。
lǎo Běijīng jījìn shīchuán de jìngyǔ。
Lời kính ngữ gần như thất truyền của Bắc Kinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
