學華語Kaori Dict

出師未捷身先死

giản thể: 出师未捷身先死

chūshīwèijiéshēnxiān

ㄔㄨ ㄕ ㄨㄟˋ ㄐㄧㄝˊ ㄕㄣ ㄒㄧㄢ ㄙˇ

XUẤT SƯ VỊ TIỆP THÂN TIÊN TỬ

  1. 1."chưa hoàn thành sứ mệnh đã chết" (câu từ bài thơ "Thừa tướng Thục" 蜀相[Shu3 xiang4] của Đỗ Phủ 杜甫[Du4 Fu3])

例句Câu ví dụ

  • 1

    出師未捷身先死,長使英雄淚滿襟。

    chūshīwèijiéshēnxiānsǐ, cháng shǐ yīngxióng lèi mǎn jīn。

    Ra trận chưa kịp thành công đã chết, khiến bao anh hùng rơi lệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
  • TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出師未捷身先死 nghĩa là gì? · Kaori Dict