學華語Kaori Dict

出淤泥而不染

chūérrǎn

ㄔㄨ ㄩ ㄋㄧˊ ㄦˊ ㄅㄨˋ ㄖㄢˇ

XUẤT Ứ NÊ NHI BẤT NHIỄM

  1. 1.nghĩa đen: mọc lên từ bùn mà không bị vấy bẩn (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: có nguyên tắc và liêm khiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    俗話說:出淤泥而不染;可俗話又說:近朱者赤,近墨者黑!

    súhuàshuō: chūyūníérbùrǎn; kě súhuà yòu shuō: jìn zhū zhě chì, jìn Mòzhě hēi!

    Ngạn ngữ nói: Ra khỏi bùn mà không bị nhuốm; nhưng ngạn ngữ lại nói: Gần người đỏ thì đỏ, gần người đen thì đen!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出淤泥而不染 nghĩa là gì? · Kaori Dict