學華語Kaori Dict

刀不磨要生鏽,人不學要落後

giản thể: 刀不磨要生锈,人不学要落后

dāoyàoshēngxiù,rénxuéyàoluòhòu

ㄉㄠ ㄅㄨˋ ㄇㄛˊ ㄧㄠˋ ㄕㄥ ㄒㄧㄡˋ ㄖㄣˊ ㄅㄨˋ ㄒㄩㄝˊ ㄧㄠˋ ㄌㄨㄛˋ ㄏㄡˋ

ĐAO BẤT MA YẾU SINH TÚ , NHÂN BẤT HỌC YẾU LẠC HẬU

  1. 1.Dao không mài sẽ bị gỉ, người không học sẽ bị lạc hậu — (câu tục ngữ) một con dao sẽ bị gỉ nếu không được mài; một con người sẽ bị tụt hậu nếu không học tập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刀不磨要生鏽,人不學要落後 nghĩa là gì? · Kaori Dict