學華語Kaori Dict

分裂情感性障礙

giản thể: 分裂情感性障碍

fēnlièqínggǎnxìngzhàngài

ㄈㄣ ㄌㄧㄝˋ ㄑㄧㄥˊ ㄍㄢˇ ㄒㄧㄥˋ ㄓㄤˋ ㄞˋ

PHÂN LIỆT TÌNH CẢM TÍNH CHƯỚNG NGẠI

  1. 1.rối loạn phân liệt cảm xúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分裂情感性障碍 nghĩa là gì? · Kaori Dict