分裂情感性障礙
giản thể: 分裂情感性障碍
fēnlièqínggǎnxìngzhàngài
[ㄈㄣ ㄌㄧㄝˋ ㄑㄧㄥˊ ㄍㄢˇ ㄒㄧㄥˋ ㄓㄤˋ ㄞˋ]
PHÂN LIỆT TÌNH CẢM TÍNH CHƯỚNG NGẠI
- 1.rối loạn phân liệt cảm xúc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.