學華語Kaori Dict

列夫·托爾斯泰

giản thể: 列夫·托尔斯泰

Liè·Tuōěrtài

ㄌㄧㄝˋ ㄈㄨ ㄊㄨㄛ ㄦˇ ㄙ ㄊㄞˋ

LIỆT PHU · THÁC NHĨ TƯ THÁI

  1. 1.Tolstoy (tên)
  2. 2.Lev Tolstoy (1828-1910), tiểu thuyết gia người Nga

Cách đọc khác:LièfūTuōěrsītàiLeo Tolstoy (1828–1910), nhà văn Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

列夫·托尔斯泰 nghĩa là gì? · Kaori Dict