- 1.Tolstoy (tên)
- 2.Lev Tolstoy (1828-1910), tiểu thuyết gia người Nga
Cách đọc khác:LièfūTuōěrsītài — Leo Tolstoy (1828–1910), nhà văn Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.