前不見古人,後不見來者
giản thể: 前不见古人,后不见来者
qiánbùjiàngǔrén,hòubùjiànláizhě
[ㄑㄧㄢˊ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˋ ㄍㄨˇ ㄖㄣˊ ㄏㄡˋ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˋ ㄌㄞˊ ㄓㄜˇ]
TIỀN BẤT KIẾN CỔ NHÂN , HẬU BẤT KIẾN LAI GIẢ
- 1.độc nhất
- 2.chưa từng có (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.