學華語Kaori Dict

加利福尼亞州

giản thể: 加利福尼亚州

Jiāzhōu

ㄐㄧㄚ ㄌㄧˋ ㄈㄨˊ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ ㄓㄡ

GIA LỢI PHÚC NI Á CHÂU

  1. 1.California

Cách đọc khác:JiālìfúníyàZhōuCalifornia

例句Câu ví dụ

  • 1

    他太太來自於加利福尼亞州。

    tā tàitai láizì yú Jiālìfúníyàzhōu。

    Vợ anh ấy đến từ bang California.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加利福尼亞州 nghĩa là gì? · Kaori Dict