學華語Kaori Dict

勤勞不虞匱乏

giản thể: 勤劳不虞匮乏

qínláokuì

ㄑㄧㄣˊ ㄌㄠˊ ㄅㄨˋ ㄩˊ ㄎㄨㄟˋ ㄈㄚˊ

CẦN LAO BẤT NGU QUỸ PHẠP

  1. 1.Cần cù thì không sợ thiếu thốn. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤勞不虞匱乏 nghĩa là gì? · Kaori Dict