北京工人體育場
giản thể: 北京工人体育场
BěijīngGōngrénTǐyùchǎng
[ㄅㄟˇ ㄐㄧㄥ ㄍㄨㄥ ㄖㄣˊ ㄊㄧˇ ㄩˋ ㄔㄤˇ]
BẮC KINH CÔNG NHÂN THỂ DỤC TRƯỜNG
- 1.Sân vận động Công nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.