北京核武器研究所
Běijīnghéwǔqìyánjiūsuǒ
[ㄅㄟˇ ㄐㄧㄥ ㄏㄜˊ ㄨˇ ㄑㄧˋ ㄧㄢˊ ㄐㄧㄡ ㄙㄨㄛˇ]
BẮC KINH HẠCH VÕ KHÍ NGHIÊN CỨU SỞ
- 1.Viện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân ở Bắc Kinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 究CỨU (究) – tìm tòi: Đào cái hang (穴) sâu đến chín (九) tầng — truy tận gốc rễ, nghiên CỨU đến cùng.