北京汽車製造廠有限公司
giản thể: 北京汽车制造厂有限公司
BěijīngQìchēZhìzàochǎngYǒuxiànGōngsī
[ㄅㄟˇ ㄐㄧㄥ ㄑㄧˋ ㄔㄜ ㄓˋ ㄗㄠˋ ㄔㄤˇ ㄧㄡˇ ㄒㄧㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄙ]
BẮC KINH KHÍ XA CHẾ TẠO HÁN HỮU HẠN CÔNG TI
- 1.Công ty hữu hạn chế tạo ô tô Bắc Kinh (BAW)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.