北大西洋公約組織
giản thể: 北大西洋公约组织
BěiDàxīYángGōngyuēZǔzhī
[ㄅㄟˇ ㄉㄚˋ ㄒㄧ ㄧㄤˊ ㄍㄨㄥ ㄩㄝ ㄗㄨˇ ㄓ]
BẮC ĐẠI TÂY DƯƠNG CÔNG ƯỚC TỔ CHỨC
- 1.Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, NATO

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.