千里馬常有,而伯樂不常有
giản thể: 千里马常有,而伯乐不常有
qiānlǐmǎchángyǒu,érBóLèbùchángyǒu
[ㄑㄧㄢ ㄌㄧˇ ㄇㄚˇ ㄔㄤˊ ㄧㄡˇ ㄦˊ ㄅㄛˊ ㄌㄜˋ ㄅㄨˋ ㄔㄤˊ ㄧㄡˇ]
THIÊN LÝ MÃ THƯỜNG HỮU , NHI BÁ LẠC BẤT THƯỜNG HỮU
- 1.chéo ngựa giỏi thì nhiều, nhưng người nhận ra chúng thì ít (thành ngữ)
- 2.nghĩa là nhiều người có tài, nhưng ít người nhận ra tài năng khi thấy
Cách đọc khác:qiānlǐmǎchángyǒu,érBólèbùchángyǒu — Ngàn dặm ngựa thường có, nhưng người biết chọn ngựa không thường có (trích ngạn ngữ)/ (ẩn dụ) nhiều người có tài năng, nhưng ít người biết nhận ra tài năng khi thấy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.