- 1.ý kiến của tôi, không có gì sâu sắc (thành ngữ, cách nói khiêm tốn); điểm khiêm tốn của tôi là ý kiến quen thuộc
- 2.điều tôi nói thật ra không có gì đặc biệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 毋VÔ (毋) – chớ: Chữ mẹ (母) bị gạch chéo ngang — mẹ nghiêm mặt: 'CHỚ có làm!' — cấm chỉ, VÔ vọng ngó lơ.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.