臥龍大熊貓保護區
giản thể: 卧龙大熊猫保护区
WòlóngDàxióngmāoBǎohùqū
[ㄨㄛˋ ㄌㄨㄥˊ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄥˊ ㄇㄠ ㄅㄠˇ ㄏㄨˋ ㄑㄩ]
NGOẠ LONG ĐẠI HÙNG MIÊU BẢO HỘ KHU
- 1.Khu bảo tồn gấu trúc lớn Wolong ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.