學華語Kaori Dict

發展中國家

giản thể: 发展中国家

zhǎnzhōngguójiā

ㄈㄚ ㄓㄢˇ ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ

PHÁT TRIỂN TRUNG QUỐC GIA

  1. 1.quốc gia đang phát triển

例句Câu ví dụ

  • 1

    印度是發展中國家。

    Yìndù shì fāzhǎnzhōngguójiā。

    Ấn Độ là một nước đang phát triển.

  • 2

    發展中國家正遭受著來自財政問題的諸多困難。

    fāzhǎnzhōngguójiā zhèng zāoshòu zhe láizì cáizhèng wèntí de zhūduō kùnnan。

    Các nước đang phát triển đang phải đối mặt với nhiều khó khăn do vấn đề tài chính gây ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发展中国家 nghĩa là gì? · Kaori Dict