古斯塔夫·施特雷澤曼
giản thể: 古斯塔夫·施特雷泽曼
Gǔsītǎfū·Shītèléizémàn
[ㄍㄨˇ ㄙ ㄊㄚˇ ㄈㄨ ㄕ ㄊㄜˋ ㄌㄟˊ ㄗㄜˊ ㄇㄢˋ]
CỔ TƯ THÁP PHU · THI ĐẶC LÔI TRẠCH MẠN
- 1.Gustav Stresemann (Thủ tướng và Bộ trưởng Ngoại giao trong thời Cộng hòa Weimar)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.