可變滲透性模型
giản thể: 可变渗透性模型
kěbiànshèntòuxìngmóxíng
[ㄎㄜˇ ㄅㄧㄢˋ ㄕㄣˋ ㄊㄡˋ ㄒㄧㄥˋ ㄇㄛˊ ㄒㄧㄥˊ]
KHẢ BIẾN SẤM THẤU TÍNH MÔ HÌNH
- 1.Mô hình thấm thay đổi (VPM), (dùng để tính toán lịch trình giảm áp trong lặn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!