學華語Kaori Dict

可變滲透性模型

giản thể: 可变渗透性模型

biànshèntòuxìngxíng

ㄎㄜˇ ㄅㄧㄢˋ ㄕㄣˋ ㄊㄡˋ ㄒㄧㄥˋ ㄇㄛˊ ㄒㄧㄥˊ

KHẢ BIẾN SẤM THẤU TÍNH MÔ HÌNH

  1. 1.Mô hình thấm thay đổi (VPM), (dùng để tính toán lịch trình giảm áp trong lặn)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可變滲透性模型 nghĩa là gì? · Kaori Dict