學華語Kaori Dict

史蒂夫·喬布斯

giản thể: 史蒂夫·乔布斯

Shǐ·Qiáo

ㄕˇ ㄉㄧˋ ㄈㄨ ㄑㄧㄠˊ ㄅㄨˋ ㄙ

SỬ ĐẾ PHU · KIỀU BỐ TƯ

  1. 1.Steve Jobs (1955-2011), đồng sáng lập và CEO của Apple, Mỹ

Cách đọc khác:ShǐdìfūQiáobùsīSteve Jobs (1955–2011), người sáng lập và CEO của Apple Inc. (Mỹ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

史蒂夫·乔布斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict