學華語Kaori Dict

葉卡捷琳堡

giản thể: 叶卡捷琳堡

jiélínbǎo

ㄧㄝˋ ㄎㄚˇ ㄐㄧㄝˊ ㄌㄧㄣˊ ㄅㄠˇ

HIỆP CA TIỆP LÂM BẢO

  1. 1.Yekaterinburg (thành phố Nga, còn được gọi là Ekaterinburg hoặc Sverdlovsk)

例句Câu ví dụ

  • 1

    亞娜在葉卡捷琳堡學習天體物理學。

    Yà nà zài Yèkǎjiélínbǎo xuéxí tiāntǐwùlǐxué。

    Yana đang học thiên văn học tại Yekaterinburg

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叶卡捷琳堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict