吃得苦中苦,方為人上人
giản thể: 吃得苦中苦,方为人上人
chīdékǔzhōngkǔ,fāngwéirénshàngrén
[ㄔ ㄉㄜˊ ㄎㄨˇ ㄓㄨㄥ ㄎㄨˇ ㄈㄤ ㄨㄟˊ ㄖㄣˊ ㄕㄤˋ ㄖㄣˊ]
CẬT ĐẮC KHỔ TRUNG KHỔ , PHƯƠNG ? NHÂN THƯỢNG NHÂN
- 1.không thể đạt vinh quang và giàu có nếu không trải qua thử thách và gian khổ (tục ngữ)
- 2.không có gian khổ, không có thành công

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.