君子坦蕩蕩,小人長戚戚
giản thể: 君子坦荡荡,小人长戚戚
jūnzitǎndàngdàng,xiǎorénchángqīqī
[ㄐㄩㄣ ㄗ˙ ㄊㄢˇ ㄉㄤˋ ㄉㄤˋ ㄒㄧㄠˇ ㄖㄣˊ ㄔㄤˊ ㄑㄧ ㄑㄧ]
QUÂN TỬ THẢN ĐÃNG ĐÃNG , TIỂU NHÂN TRƯỜNG THÍCH THÍCH
- 1.người tốt tự tại với chính mình, (nhưng) kẻ tiểu nhân không lúc nào nghỉ ngơi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 戚THÍCH (戚) – bà con/buồn: Cây rìu lớn (戊) chung một gốc đậu nhỏ (尗) — người chung gốc là thân THÍCH, họ hàng; xa nhau thì sầu thảm.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.