吾生也有涯,而知也無涯
giản thể: 吾生也有涯,而知也无涯
wúshēngyěyǒuyá,érzhīyěwúyá
[ㄨˊ ㄕㄥ ㄧㄝˇ ㄧㄡˇ ㄧㄚˊ ㄦˊ ㄓ ㄧㄝˇ ㄨˊ ㄧㄚˊ]
NGÔ SINH DÃ HỮU NHAI , NHI TRI DÃ VÔ NHAI
- 1.Đời người có hạn, học vấn là vô hạn
- 2.Nghệ thuật thì dài, cuộc đời thì ngắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 也DÃ (也) – cũng: Con rắn nhỏ uốn mình bắt chước con lớn — nó CŨNG bò được y như vậy, DÃ chiến ngoài đồng.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.