學華語Kaori Dict

giản thể:

yuán

ㄩㄢˊ

VIÊN

TOCFL 6
  1. 1.(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định
  2. 2.(hình thức kết hợp) thành viên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個老練的偵查員。

    tā shì gě lǎoliàn de zhēnchá yuán。

    Anh ấy là một thám tử giàu kinh nghiệm

  • 2

    直子是個游泳員。

    zhí zǐ shì gě yóuyǒng yuán。

    Naoko là một vận động viên bơi

  • 3

    湯姆是海豚訓練員。

    Tāngmǔ shì hǎitún xùnliàn yuán。

    Tom là người huấn luyện cá heo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

员 nghĩa là gì? · Kaori Dict