- 1.(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định
- 2.(hình thức kết hợp) thành viên

例句Câu ví dụ
- 1
他是個老練的偵查員。
tā shì gě lǎoliàn de zhēnchá yuán。
Anh ấy là một thám tử giàu kinh nghiệm
- 2
直子是個游泳員。
zhí zǐ shì gě yóuyǒng yuán。
Naoko là một vận động viên bơi
- 3
湯姆是海豚訓練員。
Tāngmǔ shì hǎitún xùnliàn yuán。
Tom là người huấn luyện cá heo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.