哥斯大黎加
GēsīdàLíjiā
[ㄍㄜ ㄙ ㄉㄚˋ ㄌㄧˊ ㄐㄧㄚ]
CA TƯ ĐẠI LÊ GIA
- 1.Costa Rica (Đài Loan)
Cách đọc khác:Gēsīdàlíjiā — Cô-sa-đa-Li-đa (Tw) Costa Rica

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.