喜
xǐ
[ㄒㄧˇ]
HỶ
- 1.thích
- 2.mến
- 3.thưởng thức
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.vui
- 5.cảm thấy hài lòng
- 6.hạnh phúc
- 7.vui sướng
- 8.vui mừng

例句Câu ví dụ
- 1
我也不喜歡。
wǒ yě bù xǐhuan。
Tôi cũng không thích.
- 2
她很喜歡動物。
tā hěn xǐhuan dòngwù。
Cô ấy rất thích động vật
- 3
我不喜歡吃蘋果。
wǒ bù xǐhuan chī píngguǒ。
Mình không thích ăn táo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.